Bình Tâm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trạng thái tâm hồn yên ổn, không xao động, lo âu: "Bình tâm" chỉ trạng thái tâm trí bình yên, ổn định, không bị khuấy động bởi những cảm xúc tiêu cực như giận dữ, lo lắng hay sợ hãi.
- Có thái độ điềm đạm, không nóng nảy: "Bình tâm" còn diễn tả thái độ bình thản, chín chắn khi đối mặt với sự việc.
Động từ:
- Làm cho tâm trí trở nên yên ổn: Hành động tự trấn an, ổn định lại tâm trí của bản thân hoặc khuyên người khác giữ tâm thế bình yên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Sau khi thiền định, cô ấy cảm thấy vô cùng bình tâm. (Sau khi thiền định, cô ấy cảm thấy vô cùng yên ổn trong tâm hồn.)
- Dù gặp chuyện khó khăn, anh ấy vẫn giữ được thái độ bình tâm. (Dù gặp chuyện khó khăn, anh ấy vẫn giữ được thái độ điềm đạm.)
Động từ:
- Hãy bình tâm lại rồi chúng ta cùng tìm cách giải quyết. (Hãy ổn định tâm trí lại rồi chúng ta cùng tìm cách giải quyết.)
- Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên bình tâm để nhanh hồi phục. (Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên giữ cho tâm hồn yên ổn để nhanh hồi phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Giữ bình tâm": duy trì sự điềm tĩnh, không để cảm xúc chi phối.
- Trong mọi tình huống, điều quan trọng là phải biết giữ bình tâm. (Trong mọi tình huống, điều quan trọng là phải biết duy trì sự điềm tĩnh.)
"Lòng bình tâm": tâm trạng thanh thản, an nhiên.
- Sống giản dị giúp ông ấy tìm thấy lòng bình tâm. (Sống giản dị giúp ông ấy tìm thấy sự thanh thản trong tâm hồn.)
Biến thể và từ gần giống
Bình thản (tính từ): điềm tĩnh, thản nhiên trước mọi việc.
- Anh ấy đón nhận tin buồn với vẻ mặt bình thản. (Anh ấy đón nhận tin buồn với vẻ mặt điềm tĩnh.)
Tĩnh tâm (động từ): làm cho tâm hồn lắng xuống, yên tĩnh (thường trong ngữ cảnh tu tập).
- Mỗi sáng, bà đều dành thời gian để tĩnh tâm. (Mỗi sáng, bà đều dành thời gian để làm cho tâm hồn lắng xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Điềm tĩnh: giữ được thái độ bình tĩnh, không hấp tấp.
- Thanh thản: trạng thái tâm hồn nhẹ nhàng, yên ả.
- An nhiên: trạng thái bình an, thư thái trong tâm hồn.
Các cụm từ liên quan
Bình tâm quan sát: quan sát một cách khách quan và điềm đạm.
- Chúng ta cần bình tâm quan sát sự việc trước khi đưa ra kết luận. (Chúng ta cần quan sát sự việc một cách khách quan và điềm đạm trước khi đưa ra kết luận.)
Bình tâm suy xét: suy nghĩ, cân nhắc một cách thấu đáo và bình tĩnh.
- Hãy bình tâm suy xét mọi khía cạnh của vấn đề. (Hãy suy nghĩ, cân nhắc mọi khía cạnh của vấn đề một cách thấu đáo và bình tĩnh.)
Thành ngữ liên quan
- "Dĩ bất biến, ứng vạn biến": (Giữ vững cái không thay đổi để đối phó với muôn sự thay đổi) - Thể hiện tinh thần giữ vững tâm thế bình tâm, kiên định trước mọi biến động.
- "Tâm bình thế giới bình": Khi tâm ta bình yên thì thế giới xung quanh cũng trở nên bình yên. Nhấn mạnh sức mạnh của trạng thái bình tâm.
- (xã) tx. Tân An, t. Long An